瑑約 zhuàn yuē · triện ước Hán Việt: triện ước · Pinyin: zhuàn yuē Tổng quan Cấu tạo: 瑑 (triện) + 約 (ước)Pinyinzhuàn yuēHán Việttriện ướcCấu tạo瑑 + 約 · triện + ước nghĩa thành phần: triện + ước