瑑約 zhuàn yuē · triện ước Hán Việt: triện ước · Pinyin: zhuàn yuē Tổng quan Cấu tạo: 瑑 (triện) + 約 (ước)Pinyinzhuàn yuēHán Việttriện ướcCấu tạo瑑 + 約 · triện + ước nghĩa thành phần: triện + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车毂上用皮革缠束的彩色纹饰。Tân Hoa Tự Điển 1.车毂上用皮革缠束的彩色纹饰。