瑕垢

xiá gòuhà cấu

Hán Việt: hà cấu · Pinyin: xiá gòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耻辱; 污点。 2.指玉石的斑疵。亦喻人的缺点﹑毛病。

Cấu tạo: 瑕 (hà) + 垢 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyết điểm
  • Biên soạn 瑕垢 iágòu* n. defect; flaw

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耻辱; 污点。 2.指玉石的斑疵。亦喻人的缺点﹑毛病。

Eng

  • Cihui 瑕垢 iágòu* n. defect; flaw

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩