瑕壁

xiá bìhà bích

Hán Việt: hà bích · Pinyin: xiá bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.苔藓斑剥的石壁。

Cấu tạo: 瑕 (hà) + 壁 (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.苔藓斑剥的石壁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定