瑕壁

xiá bì hà bích

Hán Việt: hà bích · Pinyin: xiá bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苔藓斑剥的石壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苔藓斑剥的石壁。