瑕擿 xiá tī · hà trích Hán Việt: hà trích · Pinyin: xiá tī Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 擿 (trích)Pinyinxiá tīHán Việthà tríchCấu tạo瑕 + 擿 · hà + trích nghĩa thành phần: hà + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瑕摘"。