瑕點

xiá diǎn hà điểm

Hán Việt: hà điểm · Pinyin: xiá diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斑痕,污点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斑痕,污点。