瑕病 xiá bìng · hà bệnh Hán Việt: hà bệnh · Pinyin: xiá bìng Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 病 (bệnh)Pinyinxiá bìngHán Việthà bệnhCấu tạo瑕 + 病 · hà + bệnh nghĩa thành phần: hà + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纰漏,毛病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纰漏,毛病。EngCihui 瑕病 iábìng n. <wr.> blemish; flaw