瑕痕

xiá hén hà ngân

Hán Việt: hà ngân · Pinyin: xiá hén

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉上的斑痕。比喻事物或人的缺点﹑毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉上的斑痕。比喻事物或人的缺点﹑毛病。