瑕穢 xiá huì · hà uế Hán Việt: hà uế · Pinyin: xiá huì Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 穢 (uế)Pinyinxiá huìHán Việthà uếCấu tạo瑕 + 穢 · hà + uế nghĩa thành phần: hà + uế Nghĩa EngCihui 瑕穢 xiáhuì ►See díchú xiáhuì