瑕竅

xiá qiào hà khiếu

Hán Việt: hà khiếu · Pinyin: xiá qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉上的裂缝﹑裂口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉上的裂缝﹑裂口。