瑕竅 xiá qiào · hà khiếu Hán Việt: hà khiếu · Pinyin: xiá qiào Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 竅 (khiếu)Pinyinxiá qiàoHán Việthà khiếuCấu tạo瑕 + 竅 · hà + khiếu nghĩa thành phần: hà + khiếu