瑕累

xiá lèi hà luy

Hán Việt: hà luy · Pinyin: xiá lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑕衅,祸患; 玉上的斑痕。也泛指缺点,毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑕衅,祸患。 2.玉上的斑痕。也泛指缺点,毛病。