瑕績 xiá jì · hà tích Hán Việt: hà tích · Pinyin: xiá jì Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 績 (tích)Pinyinxiá jìHán Việthà tíchCấu tạo瑕 + 績 · hà + tích nghĩa thành phần: hà + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹功过。Tân Hoa Tự Điển 1.犹功过。