瑕英

xiá yīng hà anh

Hán Việt: hà anh · Pinyin: xiá yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美石;美玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美石;美玉。