瑕蛤 xiá há · hà cáp Hán Việt: hà cáp · Pinyin: xiá há Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 蛤 (cáp)Pinyinxiá háHán Việthà cápCấu tạo瑕 + 蛤 · hà + cáp nghĩa thành phần: hà + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。