瑕適 xiá shì · hà thích Hán Việt: hà thích · Pinyin: xiá shì Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 適 (thích)Pinyinxiá shìHán Việthà thíchCấu tạo瑕 + 適 · hà + thích nghĩa thành phần: hà + thích