瑕邱 xiá qiū · hà khâu Hán Việt: hà khâu · Pinyin: xiá qiū Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 邱 (khâu)Pinyinxiá qiūHán Việthà khâuCấu tạo瑕 + 邱 · hà + khâu nghĩa thành phần: hà + khâu