瑕隙

xiá xì hà khích

Hán Việt: hà khích · Pinyin: xiá xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可乘的间隙,嫌隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指可乘的间隙,嫌隙。

Eng

  • Cihui 瑕隙 iáxì* n. defect; flaw