瑕點 xiá diǎn · hà điểm Hán Việt: hà điểm · Pinyin: xiá diǎn Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 點 (điểm)Pinyinxiá diǎnHán Việthà điểmCấu tạo瑕 + 點 · hà + điểm nghĩa thành phần: hà + điểm