瑚璉 hô liễn Hán Việt: hô liễn Tổng quan Cấu tạo: 瑚 (hô) + 璉 (liễn)Hán Việthô liễnCấu tạo瑚 + 璉 · hô + liễn nghĩa thành phần: hô + liễn Nghĩa EngCihui 瑚璉 úliǎn n. 1. vessels of grain at an ancestral temple 2. a person of virtue and quality