瑚簋 hô quỹ Hán Việt: hô quỹ Tổng quan Cấu tạo: 瑚 (hô) + 簋 (quỹ)Hán Việthô quỹCấu tạo瑚 + 簋 · hô + quỹ nghĩa thành phần: hô + quỹ Từ liên quan Gần nghĩa瑚璉 · 瑚1. · 瑚2. · 瑚琏之器 · 瑚琏 · 簋实 · 簋實 · 簋簠