瑛琭 yīng lù Pinyin: yīng lù Tổng quan Cấu tạo: 瑛 (anh) + 琭Pinyinyīng lùCấu tạo瑛 + 琭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉。亦以喻晶莹如玉之物。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。亦以喻晶莹如玉之物。