瑛琭 yīng lù Pinyin: yīng lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美玉。亦以喻晶莹如玉之物。 Cấu tạo: 瑛 (anh) + 琭Pinyinyīng lùCấu tạo瑛 + 琭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美玉。亦以喻晶莹如玉之物。 Từ liên quan Gần nghĩa琭琭 · 琭簌 · 瑛瑜 · 瑛瑤 · 瑛瑶 · 瑛雄