瑛瑜 yīng yú·anh du Hán Việt: anh du · Pinyin: yīng yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美玉。 Cấu tạo: 瑛 (anh) + 瑜 (du)Pinyinyīng yúHán Việtanh duCấu tạo瑛 + 瑜 · anh + du nghĩa thành phần: anh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美玉。 Từ liên quan Gần nghĩa瑜伽 · 瑜珈 · 瑜祇 · 瑜迦 · 瑜金 · 瑜伽像 · 瑜伽宗 · 瑜伽師