瑛瑤 yīng yáo · anh dao Hán Việt: anh dao · Pinyin: yīng yáo Tổng quan Cấu tạo: 瑛 (anh) + 瑤 (dao)Pinyinyīng yáoHán Việtanh daoCấu tạo瑛 + 瑤 · anh + dao nghĩa thành phần: anh + dao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻美德。三國魏.曹植〈平原懿公主誄〉:「瑛瑤其質,協策應期。」