瑛瑤
anh dao
Hán Việt: anh dao · Pinyin: yīng yáo
Tổng quan
1.美玉。亦形容人品质雅洁。
比喻美德。三國魏.曹植〈平原懿公主誄〉:「瑛瑤其質,協策應期。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đức tính tốt đẹp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻美德。三國魏.曹植〈平原懿公主誄〉:「瑛瑤其質,協策應期。」
Hán Việt: anh dao · Pinyin: yīng yáo
1.美玉。亦形容人品质雅洁。
比喻美德。三國魏.曹植〈平原懿公主誄〉:「瑛瑤其質,協策應期。」