瑛瑶 yīng yáo·anh dao Hán Việt: anh dao · Pinyin: yīng yáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美玉。亦形容人品质雅洁。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 比喻美德。三國魏.曹植〈平原懿公主誄〉:「瑛瑤其質,協策應期。」 Cấu tạo: 瑛 (anh) + 瑤 (dao)Pinyinyīng yáoHán Việtanh daoTừ loạidanhCấu tạo瑛 + 瑤 · anh + dao nghĩa thành phần: anh + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美玉。亦形容人品质雅洁。 Từ liên quan Gần nghĩa瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤花 · 瑶族 · 瑶柱 · 瑶池 · 瑶海