瑛瑤

yīng yáo anh dao

Hán Việt: anh dao · Pinyin: yīng yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美玉。亦形容人品质雅洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。亦形容人品质雅洁。