瑛雄 yīng xióng · anh hùng Hán Việt: anh hùng · Pinyin: yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 瑛 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinyīng xióngHán Việtanh hùngCấu tạo瑛 + 雄 · anh + hùng nghĩa thành phần: anh + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英雄。Tân Hoa Tự Điển 1.英雄。