瑜珉 yú mín · du mân Hán Việt: du mân · Pinyin: yú mín Tổng quan Cấu tạo: 瑜 (du) + 珉 (mân)Pinyinyú mínHán Việtdu mânCấu tạo瑜 + 珉 · du + mân nghĩa thành phần: du + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑜,美玉;珉,似玉之石。比喻真伪﹑优劣。Tân Hoa Tự Điển 1.瑜,美玉;珉,似玉之石。比喻真伪﹑优劣。