瑜珥

yú ěr du nhị

Hán Việt: du nhị · Pinyin: yú ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人姿质美好; 女子耳上的装饰品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人姿质美好。 2.女子耳上的装饰品。