瑜瑕 yú xiá · du hà Hán Việt: du hà · Pinyin: yú xiá Tổng quan Cấu tạo: 瑜 (du) + 瑕 (hà)Pinyinyú xiáHán Việtdu hàCấu tạo瑜 + 瑕 · du + hà nghĩa thành phần: du + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓玉的好坏。瑜,玉的光采;瑕,玉上的斑点或裂痕; 比喻优劣好坏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓玉的好坏。瑜,玉的光采;瑕,玉上的斑点或裂痕。 2.比喻优劣好坏。