瑞世 ruì shì · thụy thế Hán Việt: thụy thế · Pinyin: ruì shì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 世 (thế)Pinyinruì shìHán Việtthụy thếCấu tạo瑞 + 世 · thụy + thế nghĩa thành phần: thụy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛世。