瑞人

ruì rén thụy nhân

Hán Việt: thụy nhân · Pinyin: ruì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平天国称掌率和被封为义﹑安﹑福﹑豫﹑燕﹑侯六等爵者之妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国称掌率和被封为义﹑安﹑福﹑豫﹑燕﹑侯六等爵者之妻。