瑞兆

thụy triệu

Hán Việt: thụy triệu

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (triệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的徵兆。如:「古人視夢見龍、麒麟等吉祥物為瑞兆。」

Eng

  • Cihui 瑞兆 uìzhào n. propitious portent

ja

  • JMdict auspicious sign|good omen