瑞典

ruì diǎn thụy điển

Hán Việt: thụy điển · Pinyin: ruì diǎn

Tổng quan

Thụy Điển ên một quốc gia Bắc Âu (Suède). thuỵ điển thuỵ điển ☆Tên một quốc gia Bắc Âu (Suède).

Cấu tạo: (thụy) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thụy Điển ên một quốc gia Bắc Âu (Suède). thuỵ điển thuỵ điển ☆Tên một quốc gia Bắc Âu (Suède).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於北歐的立憲王國。參見「瑞典王國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Sweden
  • Cihui Sweden

ja

  • JMdict Sweden