瑞歷 ruì lì · thụy lịch Hán Việt: thụy lịch · Pinyin: ruì lì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 歷 (lịch)Pinyinruì lìHán Việtthụy lịchCấu tạo瑞 + 歷 · thụy + lịch nghĩa thành phần: thụy + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历象。天体运行的现象。Tân Hoa Tự Điển 1.历象。天体运行的现象。