瑞葉 ruì yè · thụy diệp Hán Việt: thụy diệp · Pinyin: ruì yè Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 葉 (diệp)Pinyinruì yèHán Việtthụy diệpCấu tạo瑞 + 葉 · thụy + diệp nghĩa thành phần: thụy + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玉叶。形容云彩; 比喻雪花; 犹盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉叶。形容云彩。 2.比喻雪花。 3.犹盛世。