瑞命

ruì mìng thụy mệnh

Hán Việt: thụy mệnh · Pinyin: ruì mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示天命的瑞应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示天命的瑞应。