瑞圖

ruì tú thụy đồ

Hán Việt: thụy đồ · Pinyin: ruì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指上天所赐﹑表示受命的图籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指上天所赐﹑表示受命的图籍。

Eng

  • Cihui 瑞圖 ruìtú n. picture portending good fortune M:¹zhāng