瑞圖 ruì tú · thụy đồ Hán Việt: thụy đồ · Pinyin: ruì tú Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 圖 (đồ)Pinyinruì túHán Việtthụy đồCấu tạo瑞 + 圖 · thụy + đồ nghĩa thành phần: thụy + đồ Nghĩa EngCihui 瑞圖 ruìtú n. picture portending good fortune M:¹zhāng