瑞聖

ruì shèng thụy thánh

Hán Việt: thụy thánh · Pinyin: ruì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有为王﹑为圣之瑞应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有为王﹑为圣之瑞应。