瑞士
thụy sĩ
Hán Việt: thụy sĩ · Pinyin: ruì shì
Tổng quan
Thụy Sĩ ên một quốc gia Trung Âu (Suisse). thuỵ sĩ thuỵ sĩ ☆Tên một quốc gia Trung Âu (Suisse).
Nghĩa
Việt
- Cihui Thụy Sĩ ên một quốc gia Trung Âu (Suisse). thuỵ sĩ thuỵ sĩ ☆Tên một quốc gia Trung Âu (Suisse).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲中部,為一永久中立國。參見「瑞士聯邦」條。
Eng
- CC-CEDICT Switzerland
- Cihui Switzerland