瑞士

ruì shìthụy sĩ

Hán Việt: thụy sĩ · Pinyin: ruì shì

Tổng quan

Thuỵ Sĩ; Switzerland (viết tắt là Switz.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於歐洲中部,為一永久中立國。參見「瑞士聯邦」條。

Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 瑞士 uìshì* p.w. Switzerland

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲中部,為一永久中立國。參見「瑞士聯邦」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Switzerland

Eng

  • Cihui Switzerland

Đức

  • Handedict Schweiz (Staat in Europa)

other

  • Nguồn khác Tên một quốc gia Trung Âu (Suisse)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑞士人 · 瑞士卷 · 瑞士的 · 瑞士军刀 · 瑞士法郎 · 瑞士腔调 · 士人 · 士儒