瑞應車

ruì yīng chē thụy ứng xa

Hán Việt: thụy ứng xa · Pinyin: ruì yīng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (ứng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象征祥瑞之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象征祥瑞之车。