瑞徵 ruì zhēng · thụy trưng Hán Việt: thụy trưng · Pinyin: ruì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 徵 (trưng)Pinyinruì zhēngHán Việtthụy trưngCấu tạo瑞 + 徵 · thụy + trưng nghĩa thành phần: thụy + trưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的徵兆。《三國演義》第七九回:「種種瑞徵,乃魏當代漢之兆。」