瑞德

ruì dé thụy đức

Hán Việt: thụy đức · Pinyin: ruì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能使神灵﹑天帝感应之盛德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能使神灵﹑天帝感应之盛德。