瑞慶節 ruì qìng jié · thụy khánh tiết Hán Việt: thụy khánh tiết · Pinyin: ruì qìng jié Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 慶 (khánh) + 節 (tiết)Pinyinruì qìng jiéHán Việtthụy khánh tiếtCấu tạo瑞 + 慶 + 節 · thụy + khánh + tiết nghĩa thành phần: thụy + khánh + tiết