瑞新 thụy tân Hán Việt: thụy tân Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 新 (tân)Hán Việtthụy tânCấu tạo瑞 + 新 · thụy + tân nghĩa thành phần: thụy + tân