瑞日 ruì rì · thụy nhật Hán Việt: thụy nhật · Pinyin: ruì rì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 日 (nhật)Pinyinruì rìHán Việtthụy nhậtCấu tạo瑞 + 日 · thụy + nhật nghĩa thành phần: thụy + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象征吉祥的太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.象征吉祥的太阳。