瑞景 ruì jǐng · thụy cảnh Hán Việt: thụy cảnh · Pinyin: ruì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 景 (cảnh)Pinyinruì jǐngHán Việtthụy cảnhCấu tạo瑞 + 景 · thụy + cảnh nghĩa thành phần: thụy + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的日光; 吉祥的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的日光。 2.吉祥的景象。