瑞朗 ruì lǎng · thụy lãng Hán Việt: thụy lãng · Pinyin: ruì lǎng Tổng quan Franc Thụy Sĩ Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 朗 (lãng)Pinyinruì lǎngHán Việtthụy lãngCấu tạo瑞 + 朗 · thụy + lãng nghĩa thành phần: thụy + lãng Nghĩa ViệtCihui Franc Thụy SĩEngCC-CEDICT Swiss francCihui Swiss franc