瑞氣
thụy khí
Hán Việt: thụy khí · Pinyin: ruì qì
Tổng quan
Khí lành
Nghĩa
Việt
- Cihui Khí lành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祥瑞的雲氣。宋.史浩〈瑞鶴仙.霽光春未曉〉詞:「靄祥煙瑞氣,青蔥繚繞。」《西遊記》第四回:「金光萬道滾紅霓,瑞氣千條噴紫霧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑞应之气。泛指吉祥之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瑞应之气。泛指吉祥之气。
Eng
- CC-CEDICT propitious vapours
- Cihui propitious vapours