瑞爐 ruì lú · thụy lô Hán Việt: thụy lô · Pinyin: ruì lú Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 爐 (lô)Pinyinruì lúHán Việtthụy lôCấu tạo瑞 + 爐 · thụy + lô nghĩa thành phần: thụy + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香炉的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.香炉的美称。